Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bọ ve" (1)
bọ ve

Tiếng Anh
Danh từbell cricket
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
In autumn, bell crickets sing.
Từ liên quan "bọ ve" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bọ ve" (4)
đi bộ ven theo bờ sông
walk along the river
Vào mùa thu, bọ ve kêu vang.
In autumn, bell crickets sing.
Cảnh sát trưởng đã đưa ra một tuyên bố về vụ án.
The police chief issued a statement about the case.
Bác sĩ đã làm sạch và băng bó vết thương cho bệnh nhân.
The doctor cleaned and bandaged the patient's wound.
